Measurable | Nghĩa của từ measurable trong tiếng Anh

/ˈmɛʒərəbəl/

  • Tính từ
  • đo được, lường được
  • vừa phải, phải chăng
  • to come within measurable distance of success
    1. sắp thành công

Những từ liên quan với MEASURABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất