Meanwhile | Nghĩa của từ meanwhile trong tiếng Anh

/ˈmiːnˌwajəl/

  • Danh Từ
  • in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
  • Trạng Từ
  • trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy

Những từ liên quan với MEANWHILE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất