Maw | Nghĩa của từ maw trong tiếng Anh

/ˈmɑː/

  • Danh Từ
  • dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại)
  • (đùa cợt) dạ dày (người)
    1. to fill one's maw: nhét đầy bụng
  • diều (chim)
  • mồm, họng (của con vật háu ăn)

Những từ liên quan với MAW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất