Maternal | Nghĩa của từ maternal trong tiếng Anh

/məˈtɚnəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) mẹ; của người mẹ; về phía mẹ ((đùa cợt)) của mẹ mình
    1. maternal lovve: tình mẹ
    2. maternal uncle: cậu (em mẹ, anh mẹ)
    3. maternal grandfather: ông ngoại

Những từ liên quan với MATERNAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất