Marinate | Nghĩa của từ marinate trong tiếng Anh

/ˈmerəˌneɪt/

  • Động từ
  • ướp thịt bằng nước ướp

Những từ liên quan với MARINATE

bathe, brine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất