Mandible | Nghĩa của từ mandible trong tiếng Anh

/ˈmændəbəl/

  • Danh Từ
  • hàm dưới

Những từ liên quan với MANDIBLE

pecker, point, cheek, mouth, jaw, snout, nozzle, nib, jowl, proboscis, projection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất