Mainframe | Nghĩa của từ mainframe trong tiếng Anh

/ˈmeɪnˌfreɪm/

Những từ liên quan với MAINFRAME

directorate, laptop, PC, CPU, brass, calculator, abacus, mini, head, authority, administration, brain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất