Linen | Nghĩa của từ linen trong tiếng Anh

/ˈlɪnən/

  • Danh Từ
  • vải lanh
  • đồ vải lanh (khăn bàn, áo trong, khăn ăn, khăn trải gường...)
  • to wash one's dirty line to public
    1. vạch áo cho người xem lưng
  • to wash one's dirty linen at home
    1. đóng cửa bảo nhau, không vạch áo cho người xem lưng
  • Tính từ
  • bằng lanh

Những từ liên quan với LINEN

cambric, lawn, lingerie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất