Lighter | Nghĩa của từ lighter trong tiếng Anh

/ˈlaɪtɚ/

  • Danh Từ
  • người thắp đèn
  • cái bật lửa
  • sà lan; thuyền bốc dỡ hàng
  • Động từ
  • chở hàng bằng xà lan

Những từ liên quan với LIGHTER

lightweight, shiny, agile, luminous, fluffy, buoyant, slight, small, airy, slender, rich, delicate, bright, pastel, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất