Liberality | Nghĩa của từ liberality trong tiếng Anh

/ˌlɪbəˈræləti/

  • Danh Từ
  • tính rộng rãi, tính hoà phóng
  • tính hẹp hòi, tính không thành kiến
  • tư tưởng tự do, tư tưởng không câu nệ
  • món quà hậu

Những từ liên quan với LIBERALITY

kindness, goodness, charity, largesse, altruism, hospitality
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất