Ledger | Nghĩa của từ ledger trong tiếng Anh

/ˈlɛʤɚ/

  • Danh Từ
  • (kế toán) sổ cái
  • (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...)
  • gióng ngang (của giàn giáo)
  • cần câu

Những từ liên quan với LEDGER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất