Leaflet | Nghĩa của từ leaflet trong tiếng Anh

/ˈliːflət/

  • Danh Từ
  • lá non
  • (thực vật học) lá chét
  • tờ rách rời, tờ giấy in rời
  • tờ truyền đơn

Những từ liên quan với LEAFLET

handout, broadside, brochure, flier, pamphlet, advertisement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất