Laminate | Nghĩa của từ laminate trong tiếng Anh

/ˈlæməˌneɪt/

  • Động từ
  • cán mỏng, dát mỏng

Những từ liên quan với LAMINATE

flake, split, coat, plate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất