Lam | Nghĩa của từ lam trong tiếng Anh

/ˈlæm/

  • Động từ
  • (từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng gậy)
    1. to lam [into] somebody: quật ai, đánh ai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn

Những từ liên quan với LAM

emerge, shun, slip, duck, circumvent, desert, depart, disappear, skip, abscond, avoid, blow, run, flee, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất