Kingship | Nghĩa của từ kingship trong tiếng Anh
/ˈkɪŋˌʃɪp/
- Danh Từ
- địa vị làm vua
- vương quyền
Những từ liên quan với KINGSHIP
majesty, nobility, rank, aristocracy, Regency, eminence, sovereignty, authority, realm, percentage/ˈkɪŋˌʃɪp/
Những từ liên quan với KINGSHIP
majesty, nobility, rank, aristocracy, Regency, eminence, sovereignty, authority, realm, percentage
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày