Kaput | Nghĩa của từ kaput trong tiếng Anh

/kəˈpʊt/

  • Tính từ
  • (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử rồi, bị phăng teo rồi; bị phá sạch rồi

Những từ liên quan với KAPUT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất