Jiggle | Nghĩa của từ jiggle trong tiếng Anh

/ˈʤɪgəl/

  • Danh Từ
  • động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
  • Động từ
  • đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ

Những từ liên quan với JIGGLE

jog, fidget, jigger, shake, shimmer, jerk, jig
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất