Nghĩa của cụm từ its dull today trong tiếng Anh
- It’s dull today
- Trời hôm nay thật ảm đạm
- It’s dull today
- Trời hôm nay thật ảm đạm
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- Are you working today?
- Hôm nay bạn có làm việc không?
- Do you think it'll rain today?
- Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
- It rained very hard today
- Hôm nay trời mưa rất lớn
- It's going to be hot today
- Hôm nay trời sẽ nóng
- It's going to snow today
- Hôm nay trời sẽ mưa tuyết
- it's not suppose to rain today
- Hôm nay có lẽ không mưa
- It's very cold today
- Hôm nay trời rất lạnh
- What is today's date?
- Hôm nay ngày mấy?
- What's today's date?
- Hôm nay ngày mấy?
- How is your schedule today?
- Thời khóa biểu hôm nay của anh thế nào?
- How is the wether today?
- Thời tiết hôm nay như thế nào?
- Do you think it will rain today?
- Bạn có nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa không?
- Today is Vietnam’s Independence Day.
- Hôm nay là ngày quốc khánh của Việt Nam.
- Today is Mother’s Day.
- Hôm nay là ngày của Mẹ.
- How are you today?
- Hôm nay bạn khỏe không?
Những từ liên quan với ITS DULL TODAY