Nghĩa của cụm từ is your house big or small trong tiếng Anh
- Is your house big or small?
- Nhà bạn to hay nhỏ?
- Is your house big or small?
- Nhà bạn to hay nhỏ?
- The big one or the small one?
- Cái lớn hay cái nhỏ?
- This house is very big
- Căn nhà này rất lớn
- His room is very small
- Phòng anh ta rất nhỏ
- How small the world is!
- Qủa đất đúng là nhỏ bé!
- Is your house like this one?
- Nhà của bạn có giống căn nhà này không?
- Your house is very nice
- Nhà của bạn rất đẹp
- My house is close to the bank
- Nhà tôi gần ngân hàng
- It’s too big for me
- Nó quá lớn đối với tôi
- It would be a big help if you could arrange the meeting.
- Sẽ là một sự giúp đỡ to lớn nếu anh có thể sắp xếp buổi gặp mặt này.
- That’s almost cost price, but we could lower if you want to make a big purchase.
- Đó gần như là giá vốn rồi, nhưng chúng tôi vẫn có thể giảm giá nếu ông đặt mua số lượng nhiều.
- It’s twice as big.
- Nó lớn gấp đôi.
- This is his famous house of stilts.
- Ngôi nhà sàn nổi tiếng này là của ông ta.
- Why don’t you come to my house?
- Tại sao bạn không đến nhà tôi chơi nhỉ?
- That’s a big, fat lie!
- Hoàn toàn bịa đặt.
- I spend most of my free time playing football in the playground near my house because it keeps me fit.
- Tôi dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chơi đá bóng trong sân chơi gần nhà vì nó giúp tôi rèn luyện thể chất.
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
Những từ liên quan với IS YOUR HOUSE BIG OR SMALL
big