Irrigate | Nghĩa của từ irrigate trong tiếng Anh

/ˈirəˌgeɪt/

  • Động từ
  • tưới (đất, ruộng)
  • (y học) rửa (vết thương...)
  • làm ướt, làm ẩm
  • tưới
  • (từ lóng) uống bứ bừ

Những từ liên quan với IRRIGATE

inundate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất