Invoice | Nghĩa của từ invoice trong tiếng Anh

/ˈɪnˌvoɪs/

  • Danh Từ
  • (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi
  • Động từ
  • lập danh đơn (hàng gửi...)
  • gửi danh đơn hàng gửi cho

Những từ liên quan với INVOICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất