Insurgency | Nghĩa của từ insurgency trong tiếng Anh

/ɪnˈsɚʤənsi/

  • Danh Từ
  • tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn
  • sự nổi dậy, sự nổi loạn

Những từ liên quan với INSURGENCY

mutiny, schism, disobedience, defiance, revolt, insurrection, rising, revolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất