Inspector | Nghĩa của từ inspector trong tiếng Anh

/ɪnˈspɛktɚ/

  • Danh Từ
  • người thanh tra
  • phó trưởng khu cảnh sát

Những từ liên quan với INSPECTOR

overseer, assessor, detective, auditor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất