Inimitable | Nghĩa của từ inimitable trong tiếng Anh

/ɪˈnɪmətəbəl/

  • Tính từ
  • không thể bắt chước được

Những từ liên quan với INIMITABLE

peerless, consummate, matchless, nonpareil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất