Ingenue | Nghĩa của từ ingenue trong tiếng Anh

/ˈænʤəˌnuː/

  • Danh Từ
  • (từ Pháp) cô gái ngây thơ
  • nữ diễn viên đóng vai cô gái ngây thơ

Những từ liên quan với INGENUE

gull, naive, child, greenhorn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất