Indignation | Nghĩa của từ indignation trong tiếng Anh

/ˌɪndɪgˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự căm phẫn, sự phẫn nộ, sự công phẫn
    1. waves of indignation: những làn sóng phẫn nộ

Những từ liên quan với INDIGNATION

resentment, mad, displeasure, animus, huff, fury, scorn, danger, pique, ire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất