Incessant | Nghĩa của từ incessant trong tiếng Anh

/ɪnˈsɛsn̩t/

  • Tính từ
  • không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên
    1. incessant rain: mưa liên miên
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất