Impregnable | Nghĩa của từ impregnable trong tiếng Anh

/ɪmˈprɛgnəbəl/

  • Tính từ
  • không thể đánh chiếm được
    1. an impregnable fortress: pháo đài không thể đánh chiếm được
  • vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được
    1. impregnable arguments: lý lẽ vững vàng
    2. impregnable belief: lòng tin không gì lay chuyển được
  • có thể thụ tinh (trứng)

Những từ liên quan với IMPREGNABLE

indestructible, firm, strong, invincible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất