Nghĩa của cụm từ if im not mistaken weve already met trong tiếng Anh
- If I’m not mistaken, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ không nhầm thì chúng ta gặp nhau rồi.
- If I’m not mistaken, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ không nhầm thì chúng ta gặp nhau rồi.
- If I remember correctly, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ đúng thì chúng ta gặp nhau rồi.
- I ate already
- Tôi đã ăn rồi
- I've already seen it
- Tôi đã xem nó
- We have been sold out for three days already
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
- Have they met her yet?
- Họ gặp cô ta chưa?
- They haven't met her yet
- Họ chưa gặp cô ta
- So we've met again, eh?
- Thế là ta lại gặp nhau phải không?
- The day before yesterday I met him.
- Hôm kia tôi gặp anh ta.
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- I'm not afraid
- Tôi không sợ
- I'm not American
- Tôi không phải người Mỹ
- I'm not busy
- Tôi không bận
- I'm not going
- Tôi sẽ không đi
- I'm not married
- Tôi không có gia đình
- I'm not ready yet
- Tôi chưa sẵn sàng
- I'm not sure
- Tôi không chắc
- it's not suppose to rain today
- Hôm nay có lẽ không mưa
- It's not too far
- Nó không xa lắm
- It's not very expensive
- Nó không đắt lắm
Những từ liên quan với IF IM NOT MISTAKEN WEVE ALREADY MET