Nghĩa của cụm từ id love to but im busy trong tiếng Anh
- I'd love to, but I’m busy.
- Tôi muốn lắm, nhưng mà tôi bận rồi.
- I'd love to, but I’m busy.
- Tôi muốn lắm, nhưng mà tôi bận rồi.
- I’d love to, but I’m really busy right now.
- Tôi rất muốn đi, nhưng giờ thì tôi rất bận.
- Love me love my dog.
- Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
- Women love through ears, while men love through eyes!
- Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
- I have many hobbies, but I love playing computer games the most.
- Tôi có nhiều sở thích, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử nhất.
- Are you busy?
- Bạn có bận không?
- I'm not busy
- Tôi không bận
- I'm very busy
- Tôi rất bận
- They're very busy
- Họ rất bận
- The line is busy.
- Đường dây đang bận.
- I'm very busy at the moment.
- Bây giờ mình bận lắm.
- I love you
- Tôi yêu bạn
- I love you more than I can say.
- Anh yêu em nhiều hơn những gì anh đã nói.
- I love Vietnam.
- Tôi yêu Việt Nam.
- I'm falling in love with her.
- Tôi yêu cô ấy mất rồi.
- Such a love!
- Yêu là thế!
- Send her my love!
- Hãy gửi đến nàng tấm lòng này!
- I'll love you till I die.
- Anh yêu em cho đến lúc chết.
- A young couple is in love.
- Một đôi bạn trẻ đang yêu.
- I marry you for love.
- Anh lấy em vì anh yêu em.
Những từ liên quan với ID LOVE TO BUT IM BUSY