Nghĩa của cụm từ i like these shoes trong tiếng Anh

  • I like these shoes
  • Tôi thích đôi giày này.
  • I like these shoes
  • Tôi thích đôi giày này.
  • What do you think of these shoes?
  • Bạn nghĩ gì về những chiếc giày này?
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • Please take off your shoes
  • Làm ơn cởi giày ra
  • How much are these earrings?
  • Đôi bông tai này giá bao nhiêu?
  • These books are ours
  • Những quyển sách này của chúng tôi
  • Try these tables. Take 2 every 3 hours
  • Anh thử uống thuốc này đi. 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên
  • She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days.
  • Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.
  • Do these buses run to the center of the town?
  • Những chuyến xe buýt này có chạy đến trung tâm thành phố không?
  • Are these all of them?
  • Tất cả nằm trong đây phải không?
  • How much are these?
  • Những cái này hết bao nhiêu tiền?
  • Did your wife like California?
  • Vợ của bạn có thích California không?
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Do you like the book?
  • Bạn có thích quyển sách này không?
  • Do you like to watch TV?
  • Bạn có thích xem tivi không?
  • Do you like your boss?
  • Bạn có thích sếp của bạn không?
  • Do you like your co-workers?
  • Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
  • Does he like the school?
  • Anh ta có thích trường đó không?
  • He doesn't look like a nurse
  • Anh ta trông không giống một y tá
  • He likes juice but he doesn't like milk
  • Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa

Những từ liên quan với I LIKE THESE SHOES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất