Nghĩa của cụm từ i hope everything goes well trong tiếng Anh
- I hope everything goes well
- Hy vọng mọi việc tốt đẹp
- I hope everything goes well
- Hy vọng mọi việc tốt đẹp
- My brother goes to nursery school.
- Em trai tôi đi nhà trẻ.
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- I hope the wether forecast is right
- Tôi hi vọng dự báo thời tiết sẽ đúng
- I hope this contract will be signed smoothly.
- Tôi hy vọng hợp đồng này sẽ được ký kết thuận lợi.
- I hope we will have a good time working together.
- Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thời gian làm việc vui vẻ cùng nhau.
- Everything is ready
- Mọi thứ đã sẵn sàng
- Is everything ok?
- Mọi việc ổn không?
- Thanks for everything
- Cám ơn về mọi việc
- How was everything?
- Món ăn thế nào?
- My father always supports me in everything I do.
- Bố tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
- I don't feel well
- Tôi không cảm thấy khỏe
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
- I'm very well, thank you
- Tôi khỏe, cám ơn
- You speak English very well
- Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
- Your children are very well behaved
- Các con của bạn rất ngoan
- Well then
- Vậy thì
- You don’t look too well.
- Trông anh không được khỏe.
- There are many well-known historic sites around here
- Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
Những từ liên quan với I HOPE EVERYTHING GOES WELL