Nghĩa của cụm từ i can clearly remember when i was young trong tiếng Anh
- I can clearly remember when I was young..
- Tôi có thể nhớ (rõ) lúc tôi còn nhỏ.
- I can clearly remember when I was young..
- Tôi có thể nhớ (rõ) lúc tôi còn nhỏ.
- I remember when I was young.
- Tôi nhớ lúc tôi còn nhỏ.
- I can't hear you clearly
- Tôi nghe bạn không rõ
- Sorry, I didn't hear clearly
- Xin lỗi, tôi nghe không rõ
- A young couple is in love.
- Một đôi bạn trẻ đang yêu.
- Her husband is very young.
- Chồng cô ta trẻ quá.
- I remember
- Tôi nhớ
- He takes the train, remember?
- Anh ấy đi xe lửa mà, không nhớ sao?
- As far as I remember, it’s here.
- Theo như tôi nhớ thì nó ở đây.
- If I remember correctly, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ đúng thì chúng ta gặp nhau rồi.
- How do you feel when you remember your hometown?
- Cảm xúc của bạn khi nhớ về quê hương?
- What can I do for you? / Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì cho anh?
- Can I access the Internet here?
- Tôi có thể vào Internet ở đây không?
- Can I borrow some money?
- Tôi có thể mượn một ít tiền không?
- Can I bring my friend?
- Tôi có thể mang theo bạn không?
- Can I have a glass of water please?
- Làm ơn cho một ly nước
- Can I have a receipt please?
- Làm ơn cho tôi hóa đơn
- Can I have the bill please?
- Làm ơn đưa phiếu tính tiền
- Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì bạn
- Can I make an appointment for next Wednesday?
- Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không?
Những từ liên quan với I CAN CLEARLY REMEMBER WHEN I WAS YOUNG
clearly,
remember