Holdup | Nghĩa của từ holdup trong tiếng Anh

/ˈhoʊldˌʌp/

  • Danh Từ
  • sự chặn lại để ăn cướp; vụ ăn cướp đường
  • tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ (giao thông)

Những từ liên quan với HOLDUP

stoppage, stickup, snag, difficulty, obstruction, robbery, bottleneck, delay, setback, crime, gridlock, burglary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất