Holdup | Nghĩa của từ holdup trong tiếng Anh
/ˈhoʊldˌʌp/
- Danh Từ
- sự chặn lại để ăn cướp; vụ ăn cướp đường
- tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ (giao thông)
Những từ liên quan với HOLDUP
stoppage, stickup, snag, difficulty, obstruction, robbery, bottleneck, delay, setback, crime, gridlock, burglary