Nghĩa của cụm từ he is ahead of his time trong tiếng Anh
- He is ahead of his time.
- Ông ta là người đi trước thời đại.
- He is ahead of his time.
- Ông ta là người đi trước thời đại.
- Go straight ahead
- Đi thẳng trước mặt
- Thank you for waiting. Go ahead, please.
- Cảm ơn vì đã đợi. Xin hãy tiếp tục.
- Straight ahead for about 100m
- Đi thẳng về phía trước khoảng 100m
- His family is coming tomorrow
- Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
- His room is very small
- Phòng anh ta rất nhỏ
- His son
- Con trai anh ta
- The total investment in his project is ....
- tổng vốn đầu tư trong dự án này là ....
- He sprained his ankle when he fell
- Anh ta bị bong gân ở chỗ mắt cá nhân do bị ngã
- He scalded his tongue on the hot coffee
- Anh ấy bị bỏng lưỡi vì uống cà phê nóng
- His heart is broken.
- Trái tim anh ấy tan nát.
- This is his famous house of stilts.
- Ngôi nhà sàn nổi tiếng này là của ông ta.
- The cobbler should stick to his last.
- Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe.
- His family is coming tomorrow.
- Gia đình anh ấy sẽ đến vào ngày mai
- From time to time
- Thỉnh thoảng
- The interest rate changes from time to time
- Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
- A long time ago.
- Cách nay đã lâu
- At what time did it happen?
- Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
- At what time?
- Lúc mấy giờ?
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
Những từ liên quan với HE IS AHEAD OF HIS TIME
ahead