Grin | Nghĩa của từ grin trong tiếng Anh

/ˈgrɪn/

  • Danh Từ
  • cái nhăn mặt nhe cả răng ra
  • cái cười xếch đến mang tai; cái cười toe toét
    1. to break into a broad grin: cười toe toét, toét miệng cười
    2. to be always on the grin: lúc nào cũng cười toe toét, lúc nào cũng nhăn nhở
  • Động từ
  • nhe răng ra nhăn nhở
  • nhe răng ra cười, cười toe toét
    1. to grin at somebody: cười nhe răng với ai; toét miệng ra cười với ai
    2. to grin like a Cheshire cat: lúc nào cũng cười nhăn nhở
    3. to grin from ear to ear: cười miệng toét đến mang tai
    4. to grin and bear it: đành cười mà chịu vậy
  • cười ngạo

Những từ liên quan với GRIN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất