Goodwill | Nghĩa của từ goodwill trong tiếng Anh

/ˌgʊdˈwɪl/

  • Danh Từ
  • thiện ý, thiện chí; lòng tốt
    1. people of goodwill: những người có thiện chí
  • (thương nghiệp) khách hàng; sự tín nhiệm (đối với khách hàng)
  • (thương nghiệp) đặc quyền kế nghiệp

Những từ liên quan với GOODWILL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất