Nghĩa của cụm từ good for you trong tiếng Anh
- Good for you.
- Bạn giỏi lắm.
- Can you recommend a good restaurant?
- Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
- I'm good, and you?
- Tôi khỏe, còn bạn?
- Did you have a good journer?
- Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?
- You offered very good service for my group. Thanks a lot
- Cô đã phục vụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều
- Hello, East Corporation, good morning. May I help you?
- Xin chào, đây là công ty Phương Đông, tôi có thể giúp gì cho ông?
- Jane? Good to hear from you. How are things?
- Jane phải không. Rất vui vì cô đã gọi. Vẫn ổn chứ?
- You’re so good.
- Anh tốt lắm.
- Good for you.
- Bạn giỏi lắm.
- Are you good at driving?
- Anh giỏi lái xe không?
- I wish you security, good health, and prosperity.
- Chúc cô an khang thịnh vượng.
- What good wind brings you here!
- Ngọn gió nào đưa anh đến đây!
- Good morning! What do you have in stock?
- Xin chào! Tiệm ông có bán gì?
- Do you want very good quality?
- Ông cần thứ tốt nhất chứ?
- Business is good.
- Việc làm ăn tốt
- Good afternoon
- Chào (buổi chiều)
- Good evening sir
- Chào ông (buổi tối)
- Good idea
- Ý kiến hay
- Good Luck
- Chúc may mắn
- Good morning
- Chào (buổi sáng)
- Have a good trip
- Chúc một chuyến đi tốt đẹp
Những từ liên quan với GOOD FOR YOU