Gee | Nghĩa của từ gee trong tiếng Anh

/ˈʤiː/

  • Danh Từ
  • khuấy thán từ
  • đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứ thế!, thế!, được!

Những từ liên quan với GEE

oh, dear, lord, match, dovetail, conform, jibe, coincide, harmonize, golly, reconcile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất