Fuzz | Nghĩa của từ fuzz trong tiếng Anh

/ˈfʌz/

  • Danh Từ
  • xơ sợi
  • lông tơ
  • tóc xoăn; tóc xù
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát
  • Động từ
  • xơ ra
  • xoắn, xù
  • làm xơ ra
  • làm xoắn, làm xù

Những từ liên quan với FUZZ

hair, fiber, lint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất