Frustration | Nghĩa của từ frustration trong tiếng Anh

/ˌfrʌˈstreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự làm thất bại, sự làm hỏng
  • sự làm mất tác dụng
  • sự làm thất vọng, sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng, tâm trạng vỡ mộng

Những từ liên quan với FRUSTRATION

fizzle, chagrin, defeat, obstruction, letdown, blow, hindrance, bummer, dissatisfaction, setback, failure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất