Fortnight | Nghĩa của từ fortnight trong tiếng Anh

/ˈfoɚtˌnaɪt/

  • Danh Từ
  • hai tuần lễ, mười lăm ngày
    1. today fortnight: hai tuần lễ kể từ hôm nay (về trước hoặc về sau)
  • would rather keep him a week than a fortnight
    1. anh ta ăn rất khoẻ

Những từ liên quan với FORTNIGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất