Formerly | Nghĩa của từ formerly trong tiếng Anh

/ˈfoɚmɚli/

  • Trạng Từ
  • trước đây, thuở xưa

Những từ liên quan với FORMERLY

back, already
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất