Foreman | Nghĩa của từ foreman trong tiếng Anh

/ˈfoɚmən/

  • Danh Từ
  • quản đốc, đốc công
  • (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Những từ liên quan với FOREMAN

overseer, honcho, head, manager, pusher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất