Foregoing | Nghĩa của từ foregoing trong tiếng Anh

/foɚˈgowɪŋ/

  • Tính từ
  • trước; đã nói ở trên; đã đề cập đến
  • Danh Từ
  • (the foregoing) những điều đã nói ở trên; những điều đã đề cập đến

Những từ liên quan với FOREGOING

prior, preceding, anterior, precedent, aforementioned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất