Footage | Nghĩa của từ footage trong tiếng Anh
/ˈfʊtɪʤ/
- Danh Từ
- chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim)
- cảnh (phim)
- a jungle footage: một cảnh rừng rú
Những từ liên quan với FOOTAGE
show/ˈfʊtɪʤ/
Những từ liên quan với FOOTAGE
show
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày