Nghĩa của cụm từ fill out a withdrawal form please trong tiếng Anh
- Fill out a withdrawal form, please
- Ông vui lòng điền vào phiếu rút tiền nhé
- Fill out a withdrawal form, please
- Ông vui lòng điền vào phiếu rút tiền nhé
- Please fill out this form
- Làm ơn điền vào đơn này
- Please fill out this form.
- Làm ơn điền vào mẫu đơn này.
- Please fill in this form first
- Trước tiên anh làm ơn điền vào phiếu này
- Can you fill in this form, please?
- Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
- I need to make a withdrawal
- Tôi cần rút tiền
- Do you want to make a deposit or make a withdrawal?
- Anh muốn gửi tiền hay rút tiền?
- Fill it up, please
- Làm ơn đổ đầy (cây xăng)
- Please fill in this slip
- Làm ơn điền vào phiếu này nhé
- Please fill in this reader’s card.
- Vui lòng điền vào thẻ đọc này.
- Here’s my immigration form
- Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi
- Out of sight, out of mind!
- Xa mặt cách lòng
- I'm getting ready to go out
- Tôi chuẩn bị đi
- I'm sorry, we're sold out
- Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- Out of order
- Hư, hỏng
- Out of luck
- Không may
- out of question
- Không thể được
- out of the blue
- Bất ngờ, bất thình lình
Những từ liên quan với FILL OUT A WITHDRAWAL FORM PLEASE
form