Fete | Nghĩa của từ fete trong tiếng Anh

/ˈfeɪt/

  • Danh Từ
  • mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-nhĩ-kỳ)

Những từ liên quan với FETE

bazaar, feast, holiday, ball, banquet, gala, fiesta, lionize, honor, festival
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất