Fertilizer | Nghĩa của từ fertilizer trong tiếng Anh

/ˈfɚtəˌlaɪzɚ/

  • Tính từ
  • phân bón
  • (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai

Những từ liên quan với FERTILIZER

guano, compost, potash
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất