Felicity | Nghĩa của từ felicity trong tiếng Anh

/fɪˈlɪsəti/

  • Danh Từ
  • hạnh phúc, hạnh phúc lớn
  • sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc
  • sự diễn đạt thích hợp; sự ăn nói đúng nơi, đúng lúc
  • câu nói khéo chọn; thành ngữ (từ...) dùng đắt, thành ngữ (từ...) dùng đúng lúc

Những từ liên quan với FELICITY

glee, euphoria, bliss, enjoyment, contentment, pleasure, rapture, mirth, exhilaration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất